市歡

shì huān thị hoan

Hán Việt: thị hoan · Pinyin: shì huān

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取媚討好。《新唐書.卷一三○.裴漼傳》:「有中使者,即悉公帑市歡。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

讨好