市民会 shì mín huì·thị dân hội Hán Việt: thị dân hội · Pinyin: shì mín huì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 會 (hội)Pinyinshì mín huìHán Việtthị dân hộiCấu tạo市 + 民 + 會 · thị + dân + hội nghĩa thành phần: thị + dân + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội đồng thành phốĐứcHandedict Bürgerschaft Từ liên quan Gần nghĩa市民的 · 市民 · 市民社会 · 市民权 · 市民文学 · 市民容忍 · 市民文學 · 市民服务