市民會 shì mín huì · thị dân hội Hán Việt: thị dân hội · Pinyin: shì mín huì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 會 (hội)Pinyinshì mín huìHán Việtthị dân hộiCấu tạo市 + 民 + 會 · thị + dân + hội nghĩa thành phần: thị + dân + hội