市民文學 shì mín wén xué · thị dân văn học Hán Việt: thị dân văn học · Pinyin: shì mín wén xué Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinshì mín wén xuéHán Việtthị dân văn họcCấu tạo市 + 民 + 文 + 學 · thị + dân + văn + học nghĩa thành phần: thị + dân + văn + học