市民權 shì mín quán · thị dân quyền Hán Việt: thị dân quyền · Pinyin: shì mín quán Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 權 (quyền)Pinyinshì mín quánHán Việtthị dân quyềnCấu tạo市 + 民 + 權 · thị + dân + quyền nghĩa thành phần: thị + dân + quyền