市民社會
thị dân xã hội
Hán Việt: thị dân xã hội · Pinyin: shì mín shè huì
Tổng quan
xã hội dân sự (luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui xã hội dân sự (luật)
Eng
- CC-CEDICT civil society (law)
- Cihui civil society (law)
ja
- JMdict civil society