市立大學 thị lập đại học Hán Việt: thị lập đại học Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)Hán Việtthị lập đại họcCấu tạo市 + 立 + 大 + 學 · thị + lập + đại + học nghĩa thành phần: thị + lập + đại + học Nghĩa EngCihui 市立大學 hìlì dàxué p.w. municipal university M:¹suǒ