市舶使

shì bó shǐ thị bạc sử

Hán Việt: thị bạc sử · Pinyin: shì bó shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (bạc) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。唐代在广州等地设市舶使,掌海外贸易﹑关税等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。唐代在广州等地设市舶使,掌海外贸易﹑关税等。