市舶務 shì bó wù · thị bạc vụ Hán Việt: thị bạc vụ · Pinyin: shì bó wù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 舶 (bạc) + 務 (vụ)Pinyinshì bó wùHán Việtthị bạc vụCấu tạo市 + 舶 + 務 · thị + bạc + vụ nghĩa thành phần: thị + bạc + vụ