市運會 thị vận hội Hán Việt: thị vận hội Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 運 (vận) + 會 (hội)Hán Việtthị vận hộiCấu tạo市 + 運 + 會 · thị + vận + hội nghĩa thành phần: thị + vận + hội Nghĩa EngCihui 市運會 shì-yùn-huì p.w. city games