市長的 thị trường đích Hán Việt: thị trường đích Tổng quan (thuộc) thị trưởng Cấu tạo: 市 (thị) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việtthị trường đíchCấu tạo市 + 長 + 的 · thị + trường + đích nghĩa thành phần: thị + trường + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thị trưởng