市門翁 shì mén wēng · thị môn ông Hán Việt: thị môn ông · Pinyin: shì mén wēng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 門 (môn) + 翁 (ông)Pinyinshì mén wēngHán Việtthị môn ôngCấu tạo市 + 門 + 翁 · thị + môn + ông nghĩa thành phần: thị + môn + ông