市門翁

shì mén wēng thị môn ông

Hán Việt: thị môn ông · Pinyin: shì mén wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (môn) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉梅福。王莽专政,福弃官隐遁,"变名姓,为吴市门卒"。见《汉书.梅福传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉梅福。王莽专政,福弃官隐遁,"变名姓,为吴市门卒"。见《汉书.梅福传》。