市面兒 thị diện nhi Hán Việt: thị diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtthị diện nhiCấu tạo市 + 面 + 兒 · thị + diện + nhi nghĩa thành phần: thị + diện + nhi Nghĩa EngCihui 市面兒 hìmiànr ►See ²shìmiàn