布一端 bố nhất đoan Hán Việt: bố nhất đoan Tổng quan Một tấm vải Cấu tạo: 布 (bố) + 一 (nhất) + 端 (đoan)Hán Việtbố nhất đoanCấu tạo布 + 一 + 端 · bố + nhất + đoan nghĩa thành phần: bố + nhất + đoan Nghĩa ViệtCihui Một tấm vải