布倫湖 bù lún hú · bố luân hồ Hán Việt: bố luân hồ · Pinyin: bù lún hú Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 倫 (luân) + 湖 (hồ)Pinyinbù lún húHán Việtbố luân hồCấu tạo布 + 倫 + 湖 · bố + luân + hồ nghĩa thành phần: bố + luân + hồ