布倫訥 bù lún nè · bố luân nột Hán Việt: bố luân nột · Pinyin: bù lún nè Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 倫 (luân) + 訥 (nột)Pinyinbù lún nèHán Việtbố luân nộtCấu tạo布 + 倫 + 訥 · bố + luân + nột nghĩa thành phần: bố + luân + nột