布克獎 bù kè jiǎng · bố khắc tưởng Hán Việt: bố khắc tưởng · Pinyin: bù kè jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 克 (khắc) + 獎 (tưởng)Pinyinbù kè jiǎngHán Việtbố khắc tưởngCấu tạo布 + 克 + 獎 · bố + khắc + tưởng nghĩa thành phần: bố + khắc + tưởng