布制風標 bố chế phong tiêu Hán Việt: bố chế phong tiêu Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 制 (chế) + 風 (phong) + 標 (tiêu)Hán Việtbố chế phong tiêuCấu tạo布 + 制 + 風 + 標 · bố + chế + phong + tiêu nghĩa thành phần: bố + chế + phong + tiêu Nghĩa EngCihui windsock