布勞河 bù láo hé · bố lao hà Hán Việt: bố lao hà · Pinyin: bù láo hé Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 勞 (lao) + 河 (hà)Pinyinbù láo héHán Việtbố lao hàCấu tạo布 + 勞 + 河 · bố + lao + hà nghĩa thành phần: bố + lao + hà