布吉伍吉 bùjíwǔjí · bố cát ngũ cát Hán Việt: bố cát ngũ cát · Pinyin: bùjíwǔjí Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 吉 (cát) + 伍 (ngũ) + 吉 (cát)PinyinbùjíwǔjíHán Việtbố cát ngũ cátCấu tạo布 + 吉 + 伍 + 吉 · bố + cát + ngũ + cát nghĩa thành phần: bố + cát + ngũ + cát Nghĩa EngCihui boogie-woogie