佈告板

bù gào bǎn bố cáo bản

Hán Việt: bố cáo bản · Pinyin: bù gào bǎn

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông cáo, bảng dán yết thị biển hàng, biển quảng cáo

Cấu tạo: (bố) + (cáo) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông cáo, bảng dán yết thị biển hàng, biển quảng cáo

Eng

  • Cihui 布告板 ùgàobǎn n. bulletin board M:²kuài