佈告欄
bố cáo lan
Hán Việt: bố cáo lan · Pinyin: bù gào lán
Tổng quan
bảng thông báo 1. bảng thông báo; bảng yết thị。學校或機關團體張貼佈告的地方。 2. bảng thông báo điện tử。電子佈告欄。
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng thông báo 1. bảng thông báo; bảng yết thị。學校或機關團體張貼佈告的地方。 2. bảng thông báo điện tử。電子佈告欄。
Eng
- CC-CEDICT bulletin board
- Cihui bulletin board