佈告牌

bù gào pái bố cáo bài

Hán Việt: bố cáo bài · Pinyin: bù gào pái

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (cáo) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來張貼通告事項的木板。如:「布告牌裡貼了一張尋人啟事。」也作「佈告牌」。

Eng

  • Cihui 布告牌 ùgàopái n. bulletin board M:²kuài