布喇開 bù lǎ kāi · bố lạt khai Hán Việt: bố lạt khai · Pinyin: bù lǎ kāi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 喇 (lạt) + 開 (khai)Pinyinbù lǎ kāiHán Việtbố lạt khaiCấu tạo布 + 喇 + 開 · bố + lạt + khai nghĩa thành phần: bố + lạt + khai