布頭兒 bố đầu nhi Hán Việt: bố đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtbố đầu nhiCấu tạo布 + 頭 + 兒 · bố + đầu + nhi nghĩa thành phần: bố + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 布頭兒 ùtóur ►See ²bùtóu