布头牋 bố đầu tiên Hán Việt: bố đầu tiên Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 头 (đầu) + 牋 (tiên)Hán Việtbố đầu tiênCấu tạo布 + 头 + 牋 · bố + đầu + tiên nghĩa thành phần: bố + đầu + tiên