布夾鏈 bù jiā liàn · bố giáp liên Hán Việt: bố giáp liên · Pinyin: bù jiā liàn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 夾 (giáp) + 鏈 (liên)Pinyinbù jiā liànHán Việtbố giáp liênCấu tạo布 + 夾 + 鏈 · bố + giáp + liên nghĩa thành phần: bố + giáp + liên