佈爾喬亞

bù ěr qiáo yà bố nhĩ kiều á

Hán Việt: bố nhĩ kiều á · Pinyin: bù ěr qiáo yà

Tổng quan

tư sản (từ mượn) | cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚

Cấu tạo: (bố) + (nhĩ) + (kiều) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư sản (từ mượn) | cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资产阶级。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) bourgeois; bourgeoisie
  • Cihui (loanword) bourgeois; bourgeoisie