布爾日 bù ěr rì · bố nhĩ nhật Hán Việt: bố nhĩ nhật · Pinyin: bù ěr rì Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 日 (nhật)Pinyinbù ěr rìHán Việtbố nhĩ nhậtCấu tạo布 + 爾 + 日 · bố + nhĩ + nhật nghĩa thành phần: bố + nhĩ + nhật