布爾薩省

bù ěr sà xǐng bố nhĩ tát tỉnh

Hán Việt: bố nhĩ tát tỉnh · Pinyin: bù ěr sà xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (nhĩ) + (tát) + (tỉnh)