布底兒 bố để nhi Hán Việt: bố để nhi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtbố để nhiCấu tạo布 + 底 + 兒 · bố + để + nhi nghĩa thành phần: bố + để + nhi Nghĩa EngCihui 布底兒 ùdǐr ►See bùdǐ