布廷恩 bù tíng ēn · bố đình ân Hán Việt: bố đình ân · Pinyin: bù tíng ēn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 廷 (đình) + 恩 (ân)Pinyinbù tíng ēnHán Việtbố đình ânCấu tạo布 + 廷 + 恩 · bố + đình + ân nghĩa thành phần: bố + đình + ân