布律根 bù lǜ gēn · bố luật căn Hán Việt: bố luật căn · Pinyin: bù lǜ gēn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 律 (luật) + 根 (căn)Pinyinbù lǜ gēnHán Việtbố luật cănCấu tạo布 + 律 + 根 · bố + luật + căn nghĩa thành phần: bố + luật + căn