佈德瓦 bù dé wǎ · bố đức ngõa Hán Việt: bố đức ngõa · Pinyin: bù dé wǎ Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 德 (đức) + 瓦 (ngõa)Pinyinbù dé wǎHán Việtbố đức ngõaCấu tạo佈 + 德 + 瓦 · bố + đức + ngõa nghĩa thành phần: bố + đức + ngõa