布拉薩市

bù lā sà shì bố lạp tát thị

Hán Việt: bố lạp tát thị · Pinyin: bù lā sà shì

Tổng quan

Brazzaville, thủ đô của Congo (Đài Loan)

Cấu tạo: (bố) + (lạp) + (tát) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Brazzaville, thủ đô của Congo (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。剛果的首都,位於國境東南,瀕剛果河。也譯作「布拉札維」。

Eng

  • CC-CEDICT Brazzaville, capital of Congo (Tw)
  • Cihui Brazzaville, capital of Congo (Tw)