布拉邦 bù lā bāng · bố lạp bang Hán Việt: bố lạp bang · Pinyin: bù lā bāng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 拉 (lạp) + 邦 (bang)Pinyinbù lā bāngHán Việtbố lạp bangCấu tạo布 + 拉 + 邦 · bố + lạp + bang nghĩa thành phần: bố + lạp + bang