佈政牓 bố chánh bảng Hán Việt: bố chánh bảng Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 政 (chánh) + 牓 (bảng)Hán Việtbố chánh bảngCấu tạo佈 + 政 + 牓 · bố + chánh + bảng nghĩa thành phần: bố + chánh + bảng