佈施攝 bố thi nhiếp Hán Việt: bố thi nhiếp Tổng quan bố thí nhiếp (術語)四攝之一。以布施攝受他也。☸ Cấu tạo: 佈 (bố) + 施 (thi) + 攝 (nhiếp)Hán Việtbố thi nhiếpCấu tạo佈 + 施 + 攝 · bố + thi + nhiếp nghĩa thành phần: bố + thi + nhiếp Nghĩa ViệtCihui bố thí nhiếp (術語)四攝之一。以布施攝受他也。☸