布歷治 bù lì zhì · bố lịch trì Hán Việt: bố lịch trì · Pinyin: bù lì zhì Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 歷 (lịch) + 治 (trì)Pinyinbù lì zhìHán Việtbố lịch trìCấu tạo布 + 歷 + 治 · bố + lịch + trì nghĩa thành phần: bố + lịch + trì