布沙他

bố sa tha

Hán Việt: bố sa tha

Tổng quan

bố sa tha (行事)又曰逋沙他,布灑他。見布薩條。☸

Cấu tạo: (bố) + (sa) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bố sa tha (行事)又曰逋沙他,布灑他。見布薩條。☸