布波族 bù bō zú · bố ba tộc Hán Việt: bố ba tộc · Pinyin: bù bō zú Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 波 (ba) + 族 (tộc)Pinyinbù bō zúHán Việtbố ba tộcCấu tạo布 + 波 + 族 · bố + ba + tộc nghĩa thành phần: bố + ba + tộc