布灑器

bù sǎ qì bố sái khí

Hán Việt: bố sái khí · Pinyin: bù sǎ qì

Tổng quan

thiết bị phân tán

Cấu tạo: (bố) + (sái) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị phân tán

Eng

  • CC-CEDICT disperser
  • Cihui disperser