布洛阿特峯 bù luò ā tè fēng · bố lạc a đặc phong Hán Việt: bố lạc a đặc phong · Pinyin: bù luò ā tè fēng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 洛 (lạc) + 阿 (a) + 特 (đặc) + 峯 (phong)Pinyinbù luò ā tè fēngHán Việtbố lạc a đặc phongCấu tạo布 + 洛 + 阿 + 特 + 峯 · bố + lạc + a + đặc + phong nghĩa thành phần: bố + lạc + a + đặc + phong