布漿紙 bù jiāng zhǐ · bố tương chỉ Hán Việt: bố tương chỉ · Pinyin: bù jiāng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 漿 (tương) + 紙 (chỉ)Pinyinbù jiāng zhǐHán Việtbố tương chỉCấu tạo布 + 漿 + 紙 · bố + tương + chỉ nghĩa thành phần: bố + tương + chỉ