布爾津

bù ěr jīn bố nhĩ tân

Hán Việt: bố nhĩ tân · Pinyin: bù ěr jīn

Tổng quan

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区, Tân Cương

Cấu tạo: (bố) + (nhĩ) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区, Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Burqin county or Burchin nahiyisi in Altay prefecture 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Xinjiang
  • Cihui Burqin county or Burchin nahiyisi in Altay prefecture 阿勒泰地區|阿勒泰地区, Xinjiang