布縫兒 bố phùng nhi Hán Việt: bố phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtbố phùng nhiCấu tạo布 + 縫 + 兒 · bố + phùng + nhi nghĩa thành phần: bố + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 布縫兒 ùfèngr n. seam M:¹tiáo/²dao