布纹儿 bố văn nhi Hán Việt: bố văn nhi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 紋 (văn) + 兒 (nhi)Hán Việtbố văn nhiTừ loạidanhCấu tạo布 + 紋 + 兒 · bố + văn + nhi nghĩa thành phần: bố + văn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vân vảiBiên soạn ►See bùwénEngCihui 布紋兒 ùwénr ►See bùwén Từ liên quan Gần nghĩa布紋紙 · 布纹的 · 布纹纸 · 布纹 · 纹儿