布罗伊公爵

bù luó yī gōng juébố la y công tước

Hán Việt: bố la y công tước · Pinyin: bù luó yī gōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 羅 (la) + 伊 (y) + 公 (công) + 爵 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Broglie

Đức

  • Handedict Broglie (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公爵的地位 · 公爵领地的 · 公爵夫人 · 公爵领地 · 布罗科蓬多 · 布罗莫火山 · 布罗卡区 · 布罗卡失语症