布罗卡失语症

bố la tạp thất ngữ chứng

Hán Việt: bố la tạp thất ngữ chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 羅 (la) + 卡 (tạp) + 失 (thất) + 語 (ngữ) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất ngôn Broca
  • Biên soạn Broca's aphasia

Eng

  • Cihui 布羅卡失語癥 ùluókǎ shīyǔzhèng n. <psy.> Broca's aphasia
  • Tần suất từ n. <psy.> Broca's aphasia

Từ liên quan

Gần nghĩa

布罗伊公爵 · 布罗科蓬多 · 布罗莫火山