布羅卡區 bố la tạp khu Hán Việt: bố la tạp khu Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 羅 (la) + 卡 (tạp) + 區 (khu)Hán Việtbố la tạp khuCấu tạo布 + 羅 + 卡 + 區 · bố + la + tạp + khu nghĩa thành phần: bố + la + tạp + khu Nghĩa EngCihui 布羅卡區 ùluókǎqū p.w. <lg.> Broca's area